nét ngang

nét ngang

Một học sinh tập viết nét ngang trên giấy ô li.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nét thẳng nằm ngang trong chữ viết, đặc biệt trong chữ Hán hoặc chữ Nôm: "nét ngang" chỉ một đường kẻ từ trái sang phải, một trong những nét cơ bản cấu tạo nên chữ viết.
    • Đường kẻ ngang trong hình vẽ hoặc bản vẽ kỹ thuật: "nét ngang" cũng được dùng để chỉ đường thẳng song song với mặt đất hoặc đường chân trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong chữ "一", nét ngang nét duy nhất. (Chữ "một" chỉ một đường kẻ nằm ngang.)
    • Khi viết chữ Hán, cần chú ý độ dài độ đậm của nét ngang. (Khi luyện viết, người học phải quan tâm đến kích thước độ dày của nét thẳng nằm ngang.)
    • Bản vẽ này nhiều nét ngang để biểu diễn các tầng nhà. (Trong kiến trúc, các đường kẻ ngang giúp phân chia không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nét ngang của chữ Hán": nét cơ bản thường được viết từ trái sang phải, có thể kết hợp với các nét khác (như nét sổ, nét móc) để tạo thành chữ.

    • Nét ngang trong chữ "天" được viết trước nét sổ. (Quy tắc viết chữ Hán: nét ngang thường được viết trước nét dọc.)
  • "nét ngang trong hội họa": đường kẻ ngang được dùng để tạo chiều sâu hoặc chia bố cục.

    • Họa sĩ dùng nét ngang để vẽ đường chân trời. (Trong tranh phong cảnh, nét ngang giúp xác định ranh giới giữa trời đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nét dọc (danh từ): nét thẳng đứng từ trên xuống dướitrái nghĩa với nét ngang.

    • Chữ "十" gồm một nét ngang một nét dọc. (Chữ "mười" kết hợp hai nét vuông góc.)
  • Nét xiên (danh từ): nét chéo, không thẳng đứng hay nằm ngang.

    • Nét xiên thường xuất hiện trong chữ "人". (Chữ "người" nét chéo từ trái sang phải.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường ngang: đường kẻ nằm ngang (thường dùng trong hình học hoặc đồ thị).
  • Nét gạch ngang: nét ngắn nằm ngang, thường dùng trong gạch chân hoặc gạch nối.
Thành ngữ liên quan
  • Nét ngang nét dọc: chỉ sự kết hợp giữa các nét cơ bản trong chữ viết hoặc hình vẽ; cũng dùng để nói về sự cẩn thận, tỉ mỉ.
    • Bài tập viết chữ Hán yêu cầu nét ngang nét dọc phải chuẩn. (Người học cần luyện tập để các nét thẳng ngang đều đặn.)